Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cái nhìn khách quan" (1)

cái nhìn khách quan
Tiếng Anh Cụm từobjective perspective
Từ vựng của tôi
Cần có cái nhìn khách quan khi đánh giá.
An objective view is needed when evaluating.

swap_horiz Từ liên quan "cái nhìn khách quan" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cái nhìn khách quan" (1)

Cần có cái nhìn khách quan khi đánh giá.
An objective view is needed when evaluating.